Một chốn bốn quê

Direct English translation

One place, four homelands.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ cảnh gia đình, người thân sống phân tánnhiều nơi, khiến việc đi lại, quán xuyến chăm lo trở nên vất vả. So với cách nói thường, biến thể này nhấn mạnh mức độ phân tán nhiều đầu mối hơn, không chỉ hai bên tới nhiều nơi.
English explanation
Refers to a family situation scattered across many places, making travel, coordination, and care burdensome. In this variant, the wording emphasizes an even greater degree of dispersion than simply being split between two homes.